Trang chủ
Cửa hàng

banner

Hot deal! Windows 10 Pro chỉ 150K & Office 365 account chỉ 100K

Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX73 Gigabit Băng Tần Kép AX5400

  • WiFi Gigabit cho Phát Trực Tuyến 8K – WiFi 5400 Mbps cho duyệt web, phát trực tuyến và tải về nhanh hơn cùng một lúc.
  • Tính Năng Wi-Fi 6 – Được trang bị với 4T4R và HT160 trên băng tần 5 GHz để bật kết nối siêu nhanh 4.8 Gbps.
  • Kết Nối Lên Đến 200 Thiết Bị § – Hỗ trợ MU-MIMO và OFDMA để giảm tắc nghẽn và tăng gấp 4 lần thông lượng trung bình.‡** 
  • Phạm Vi Phủ Sóng Rộng – 6 ăng ten và Beamforming đảm bảo phạm vi phủ sóng rộng.
  • HomeShield – Dịch vụ bảo mật cao cấp TP-Link giữ cho mạng nhà bạn ăn toàn với các tính năng tiên tiến để bảo vệ mạng và IoT.*
  • Thiết Kế Tản Nhiệt Tốt – Bề mặt lỗ thông hơi được cải thiện giải phóng toàn bộ nhiệt của máy.
  • Chia sẻ USB – 1 cổng USB 3.0 port cho phép chia sẻ media dễ dàng và tạo cloud riêng.
  • Dễ Dàng Cài Đặt – Cài đặt router trong vài phút qua ứng dụng Tether.
  • Bảo hành 24 tháng

2,499,000

MUA NGAY
BĂNG TẦN

2.4 GHz – 5 GHz

LOẠI THU HOẶC PHÁT

WIFI

WI-FI
Standards Wi-Fi 6
IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz
IEEE 802.11ax/n/b/g 2.4 GHz
WiFi Speeds AX5400
5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HE160)
2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
WiFi Range 3 Bedroom Houses


6× Fixed High-Performance Antennas
Multiple antennas form a signal-boosting array to cover more directions and large areas

Beamforming
Concentrates wireless signal strength towards clients to expand WiFi range

High-Power FEM
Improves transmission power to strengthen signal coverage

4T4R
Multiple streams in the same band strengthen the fault tolerance in transmission

WiFi Capacity High


Dual-Band
Allocate devices to different bands for optimal performance

4×4 MU-MIMO
Simultaneously communicates with multiple MU-MIMO clients

OFDMA
Simultaneously communicates with multiple Wi-Fi 6 clients

Airtime Fairness
Improves network efficiency by limiting excessive occupation

DFS
Access an extra band to reduce congestion

6 Streams
Connect your devices to more bandwidth

Working Modes Chế độ Router
Chế độ Access Point
HARDWARE
Processor CPU Ba nhân 1.5 GHz
Ethernet Ports 1 cổng WAN Gigabit
4 cổng LAN GigabitStatic Link Aggregation (LAG) khả dụng với 2 cổng LAN
USB Support 1 cổng USB 3.0

Supported Partition Formats:
NTFS, exFAT, HFS+, FAT32

Tính Năng Được Hỗ Trợ:
Apple Time Machine
Máy chủ FTP
Máy chủ Media
Máy chủ Samba

Buttons Nút Bât/ Tắt Wi-Fi
Nút Bât/ Tắt Nguồn
Nút Bât/ Tắt LED
Nút WPS
Nút Reset
Power 12 V ⎓ 2.5 A
BẢO MẬT
WiFi Encryption WPA
WPA2
WPA3
WPA/WPA2-Enterprise (802.1x)
Network Security SPI Firewall
Access Control
IP & MAC Binding
Application Layer GatewayHomeShield Security


Real-Time IoT Protection
Malicious Site Blocker
Intrusion Prevention System
DDoS Attack Prevention
Home Network Scanner

Guest Network 1 mạng khách 5 GHz
1mạng khách 2.4 GHz
VPN Server VPN Mở
PPTP
SOFTWARE
Protocols IPv4
IPv6
Service Kits HomeShield
Learn More>
OneMesh™ OneMesh™ Supported
Without replacing your existing devices or buying a whole new WiFi ecosystem, OneMesh™ helps you create a more flexible network that covers your entire home with TP-Link OneMesh™ products.
Learn More>
All OneMesh Products>
Parental Controls HomeShield Parental Controls


Custom Profiles
Professional Content Filter Library
Family Time
Bedtime
Off Time
Time Rewards
Family Online Time Ranking
Pause the Internet
Weekly and Monthly Reports

WAN Types Dynamic IP
Static IP
PPPoE
PPTP
L2TP
Quality of Service Ưu tiên thiết bị
Cloud Service Auto Firmware Upgrade
TP-Link ID
DDNS
NAT Forwarding Port Forwarding
Port Triggering
DMZ
UPnP
Virtual Server
IPTV IGMP Proxy
IGMP Snooping
Bridge
Tag VLAN
DHCP Dành riêng địa chỉ
Danh sách máy khách DHCP
Máy chủ
DDNS TP-Link
NO-IP
DynDNS
Management Ứng Dụng Tether
Trang Web

PHYSICAL
Dimensions (W×D×H) 10.7 × 5.8 × 1.9 in
(272.5 × 147.2 × 49.2 mm)
Package Contents Router Wi-Fi Archer AX73
Bộ chuyển nguồn
Cáp Ethernet RJ45
Hướng dẫn cài đặt nhanh
OTHER
System Requirements Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+, hoặc các trình duyệt JavaScript khả dụng khác

Cáp hoặc Modem DSL (nếu cần)

Đăng kí với nhà cung cấp mạng internet (để truy cập internet)

Certifications FCC, CE, RoHS
Environment Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ
TEST DATA
WiFi Transmission Power CE:
<20dBm{2.4GHz}
<23dBm{5.15GHz~5.35GHz}
<30dBm{5.47GHz~5.725GHz}
FCC:
<24dBm{5.25GHz~5.35GHz&5.47GHz~5.725GHz }
<30dBm{2.4GHz &5.15GHz~5.25GHz&5.725GHz~5.825GHz }
WiFi Reception Sensitivity 2.4GHz:
11ac VHT20 MCS0:-94.5dBm
11ac VHT20 MCS8:-72.5dBm
11ac VHT40 MCS0:-92.5dBm
11ac VHT40 MCS9:-69.5dBm
11ax HE20 MCS0:-95dBm
11ax HE20 MCS11:-64.5dBm
11ax HE40 MCS0:-92.5dBm
11ax HE40 MCS11:-62dBm
5GHz:
11ac VHT20 MCS0:-97dBm
11ac VHT20 MCS8:-74dBm
11ac VHT40 MCS0:-95dBm
11ac VHT40 MCS9:-70dBm
11ac VHT80 MCS0:-91.5dBm
11ac VHT80 MCS9:-66dBm
11ac VHT160 MCS0:-86dBm
11ac VHT160 MCS9:-61dBm
11ax HE20 MCS0:-95dBm
11ax HE20 MCS11:-64dBm
11ax HE40 MCS0:-91.5dBm
11ax HE40 MCS11:-62dBm
11ax HE80 MCS0:-88dBm
11ax HE80 MCS11:-58dBm
11ax HE160 MCS0:-85.5dBm
11ax HE160 MCS11:-55dBm

QUÝ KHÁCH VUI LÒNG TRUY CẬP “VÀO ĐÂY” ĐỂ TẢI VỀ DRIVERS, PHẦN MỀM VÀ FIRMWARE CỦA Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX73

Back to Top
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng